SBD Tên HĐ coi thi Học viên đơn vị Họ và tên thí sinh Giới tính Ngày sinh ĐỗTN Hỏng Xếp loại Điểm KK Diện ƯT Dân tộc Kết quả thi Tổng điểm Tổng điểm thi XLTN
HK HL Văn Sinh Địa Sử Toán Hóa
40001 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Châu Thành Lê Thị Trường An Nữ 3/4/1990   H Tốt TB 1 2 Kinh 5 5.5 5.5 3.5 2 4 26.5 25.5  
40002 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Nguyễn Thị Mỹ An Nữ 2/12/1989   H Khá TB 1 1 Kinh 6.5 4.5 5.5 2 4.5 3.5 27.5 26.5  
40003 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Phạm Thành An Nam 2/4/1982   H   TB 1 1 Kinh 4.5 5 4 3.5 5 4 27 26  
40004 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Châu Thành Thạch Văn An Nam 6/10/1990 Đ   Tốt TB 2 3 Khơ Me 5 5.5 7 5 1 3 28.5 26.5 TB
40005 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Thị Xă Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 26/09/1987   H Tốt TB 1 2 Kinh 5 5 5 5 3.5 3.5 28 27  
40006 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Trảng Bàng Nguyễn Hoàng Ân Nam 24/07/1990   H Khá Yếu 1.5 1 Kinh 4 3 4 1 0.5 3 17 15.5  
40007 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Thị Xă Nguyễn Văn Ân Nam 20/01/1977   H   Yếu 0 1 Kinh 4 4 3.5 3 0.5 2 17 17  
40008 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Phạm Thị Thu Ba Nữ 12/10/1988   H Tốt TB 1 1 Kinh 5.5 4.5 5 2 4.5 3.5 26 25  
40009 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Phan Thiên Bảo Nam 9/12/1988   H Khá Yếu 0 1 Kinh 6.5 4 6 6 1.5 4 28 28  
40010 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Thị Xă Tŕnh Duy Bảo Nam 22/11/1985   H Khá TB 0 1 Kinh 5 5.5 7 5 2.5 3.5 28.5 28.5  
40011 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX G̣ Dầu Phạm Thị Bạo Nữ 00/00/1988   H Tốt TB 1 2 Kinh 5.5 3 5.5 3 3 2.5 23.5 22.5  
40012 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX G̣ Dầu Nguyễn Văn Bé Nam 13/03/1989   H Khá Yếu 1 1 Kinh 5 4 5 3 1.5 2.5 22 21  
40013 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Bến Cầu Trần Văn Bé Nam 24/05/1990   H Khá Yếu 1.5 2 Kinh 0 0 0 0 0 0 0 0  
40014 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Dương Minh Châu Ngô Văn Bền Nam 1990   H Khá Yếu 1 2 Kinh 3.5 3 6 4 0.5 3.5 21.5 20.5  
40015 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Tân Biên Nguyễn Văn Bền Nam 26/04/1988 Đ     Yếu 0 2 Kinh 5 4.5 4.5 5.5 5 5 29.5 29.5 TB
40016 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Tân Châu Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 8/11/1989 Đ   Tốt TB 2 2 Kinh 5 5.5 4.5 4 2.5 5 28.5 26.5 TB
40017 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Châu Thành Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 12/5/1990 Đ   Tốt TB 1.5 1 Kinh 5.5 4.5 5.5 5.5 4 5 31.5 30 TB
40018 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Châu Thành   Duy B́nh Nam 4/2/1988   H TB Yếu 0 1 Kinh 0 0 0 0 0 0 0 0  
40019 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Châu Thành Lê Thanh B́nh Nam 12/9/1990   H Tốt TB 1 2 Kinh 5 4.5 7 5.5 1.5 3.5 28 27  
40020 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Ngô Thanh B́nh Nam 1/9/1988   H TB Yếu 1 2 Kinh 1 4.5 5.5 1.5 0 3.5 17 16  
40021 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Tân Châu Nguyễn Huy B́nh Nam 28/05/1988   H Khá TB 2 2 Kinh 5 3 5.5 2 2.5 4 24 22  
40022 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Thị Xă Nguyễn Thái B́nh Nam 1987   H TB Yếu 0 2 Kinh 4 3.5 5 5 1.5 3 22 22  
40023 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Thị Xă Nguyễn Thanh B́nh Nam 13/01/1990   H Tốt TB 0 2 Kinh 3 3.5 5 5 3 5.5 25 25  
40024 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Nguyễn Thanh B́nh Nam 8/10/1990   H Khá Yếu 1 1 Kinh 5 4 5.5 5 4.5 4 29 28  
40025 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Tân Châu Huỳnh Minh Cảnh Nam 1988 Đ   Tốt TB 1.5 2 Kinh 5 5 5 5 5 4 30.5 29 TB
40026 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Tân Biên Nguyễn Văn Cảnh Nam 16/04/1990   H TB Yếu 0 2 Kinh 1 4.5 6 2.5 3 3.5 20.5 20.5  
40027 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Tô Văn Cảnh Nam 29/08/1980   H   Yếu 0 2 Kinh 5 3.5 5 6.5 3.5 3 26.5 26.5  
40028 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Thị Xă Vơ Duy Cảnh Nam 20/04/1988   H Khá Yếu 0 1 Kinh 1 4 2 0.5 0 2.5 10 10  
40029 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Thị Xă Dương Hữu Cao Nam 9/11/1988 Đ   TB Yếu 0 2 Kinh 5 5 6.5 5 7 3.5 32 32 TB
40030 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Dương Minh Châu Nguyễn Trọng Cần Nam 14/05/1984 Đ   Khá TB 0 2 Kinh 4.5 3 5.5 5.5 5 5.5 29 29 TB
40031 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Nguyễn Công Chánh Nam 1977   H   Yếu 0 1 Kinh 1 4.5 3.5 2 5.5 2.5 19 19  
40032 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Châu Thành Trần Thị Ngọc Chăm Nữ 2/3/1990   H Tốt TB 2 2 Kinh 5 4.5 5 2.5 2.5 3 24.5 22.5  
40033 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Dương Minh Châu Huỳnh Quốc Chiến Nam 13/03/1989   H Khá Yếu 1 2 Kinh 3 4 4 2.5 0 3.5 18 17  
40034 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Nguyễn Thành Chiến Nam 16/12/1988   H   Yếu 0 1 Kinh 3.5 3.5 6 1.5 6 3 23.5 23.5  
40035 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX G̣ Dầu Nguyễn Thiện Chiến Nam 29/06/1989   H Khá Yếu 3 1 Kinh 4 4 4 1.5 5.5 4 26 23  
40036 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Dương Minh Châu Nguyễn Văn Chiến Nam 16/03/1987   H Khá Yếu 1 2 Kinh 3.5 3.5 4 2.5 0 3 17.5 16.5  
40037 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Bến Cầu Châu Thị Chon Nữ 10/11/1958   H   Yếu 0 2 Kinh 2.5 3 4 1 0 3.5 14 14  
40038 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX G̣ Dầu Bùi Văn Chóp Nam 1/9/1986 Đ   Tốt TB 1.5 1 Kinh 4 4 5 3 8.5 4 30 28.5 TB
40039 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Thị Xă Phan Văn Chúc Nam 3/9/1989 Đ   Tốt TB 0 1 Kinh 6.5 5.5 4 7 4 6 33 33 TB
40040 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Thị Xă Trần Tiến Chung Nam 20/19/1990 Đ   Tốt TB 1 2 Kinh 6.5 6 4.5 5 3 3 29 28 TB
40041 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Châu Thành Trần Văn Chung Nam 11/9/1972   H   Yếu 0 2 Kinh 2 3.5 0 0 0 3.5 9 9  
40042 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Nguyễn Thành Công Nam 29/06/1989   H Khá Yếu 1 1 Kinh 2.5 2 3.5 0 0 4 13 12  
40043 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Biện Mai Cơ Nữ 5/8/1989   H Tốt TB 1 1 Kinh 5 6 6 3.5 0.5 2.5 24.5 23.5  
40044 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Nguyễn Văn Cu Nam 1974   H   Yếu 0 2 Kinh 3 3 3 2 4 2 17 17  
40045 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX G̣ Dầu Bùi Thị Kim Cúc Nữ 10/8/1989   H Khá Yếu 1 1 Kinh 5.5 4 4 2.5 5 4 26 25  
40046 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Bến Cầu Nguyễn Thị Kim Cúc Nữ 6/9/1987   H   TB 0 1 Kinh 4 5 5 2 3 3.5 22.5 22.5  
40047 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Bến Cầu Trương Văn Cung Nam 2/6/1982   H   Yếu 0 2 Kinh 4.5 5 5 5 1 2.5 23 23  
40048 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Châu Thành Trần Văn Cương Nam 9/8/1989   H Khá Yếu 1 2 Kinh 5.5 4 4 2.5 0.5 5.5 23 22  
40049 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Đặng Hùng Cường Nam 29/06/1990   H   Yếu 0 1 Kinh 4 5 5.5 4.5 1.5 1.5 22 22  
40050 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Thị Xă Huỳnh Phú Cường Nam 1/2/1986   H Khá TB 1 1 Kinh 4.5 5 5 2.5 1.5 2.5 22 21  
40051 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Thị Xă Lê Hào Cường Nam 11/6/1990   H Khá TB 0 1 Kinh 5.5 6 5.5 4.5 1.5 4.5 27.5 27.5  
40052 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Lê Tuấn Cường Nam 15/12/1990   H Khá Yếu 1.5 1 Kinh 5 5.5 4 1 4 2 23 21.5  
40053 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX G̣ Dầu Nguyễn Minh Cường Nam 8/2/1990   H Khá Yếu 3.5 2 Kinh 6 3.5 4 5.5 0.5 3 26 22.5  
40054 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX G̣ Dầu Phan Văn Cường Nam 10/7/1988   H TB Yếu 1.5 2 Kinh 3.5 5 4 2.5 1.5 2.5 20.5 19  
40055 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Châu Thành Dương Công Danh Nam 22/01/1989 Đ   Tốt TB 1.5 2 Kinh 6 4.5 6 6 4.5 5 33.5 32 TB
40056 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Thị Xă Đặng Công Danh Nam 2/10/1972   H   TB 0 2 Kinh 5 4 5 5 4 5 28 28  
40057 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Trảng Bàng Lê Công Danh Nam 6/3/1990 Đ   Khá Yếu 1.5 1 Kinh 5.5 5 6 3.5 4.5 4 30 28.5 TB
40058 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Ḥa Thành Lê Nguyễn Công Danh Nam 29/05/1990   H Khá Yếu 1 1 Kinh 4.5 4.5 5 2 3 2.5 22.5 21.5  
40059 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Tân Châu Vơ Tiến Danh Nam 8/10/1990 Đ   Khá Yếu 2 2 Kinh 5 4.5 5.5 5 4.5 3.5 30 28 TB
40060 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Dương Minh Châu Phan Văn Dề Nam 30/10/1966   H   TB 0 2 Kinh 2.5 5 4.5 2 3.5 3 20.5 20.5  
40061 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Trảng Bàng Hồ Thị Diễm Nữ 12/6/1990   H Tốt TB 1.5 1 Kinh 5 4 5.5 5 2.5 3.5 27 25.5  
40062 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Bến Cầu Trần Thị Diễm Nữ 23/05/1988   H Khá Yếu 1 2 Kinh 2 4.5 1.5 1.5 1.5 3 15 14  
40063 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Dương Minh Châu Chung Huyền Diệu Nữ 28/10/1990 Đ   Tốt TB 1.5 1 Kinh 7 4 4.5 6 4 5 32 30.5 TB
40064 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Bến Cầu Lê Thị Thùy Dung Nữ 8/10/1990   H Tốt TB 0 2 Kinh 5 4.5 5 3 3 3 23.5 23.5  
40065 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Bến Cầu Nguyễn Thị Kim Dung Nữ 1966   H   Yếu 0 2 Kinh 5 4 5.5 5 2.5 3.5 25.5 25.5  
40066 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Châu Thành Trần Thị Dung Nữ 20/09/1988   H Khá Yếu 1.5 2 Kinh 5.5 4.5 4.5 1.5 0 3 20.5 19  
40067 Trường THPT chuyên Hoàng Lê Kha Trung tâm GDTX Dương Minh Châu Trương Ngọc Dung Nữ 1/10/1989 Đ   Tốt TB 0 2 Kinh 7 4 5 5 3 4.5 28.5 28.5 TB