SBD Tên HĐ coi thi Học viên đơn vị Họ và tên thí sinh Giới tính Ngày sinh ĐỗTN Hỏng Xếp loại Điểm KK Diện ƯT Dân tộc Kết quả thi Tổng điểm Tổng điểm thi XLTN
HK HL Văn Sinh Địa Sử Toán Hóa
50001 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Tân Châu Nguyễn Thành Ái Nam 1963   H   TB 0 2 Kinh 4 3.5 2.5 3 2.5 2 17.5 17.5  
50002 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Huỳnh Tuấn An Nam 00/00/1978   H   Yếu 0 2 Kinh 5 3.5 6 3.5 2 2.5 22.5 22.5  
50003 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Lê Thị Thúy An Nữ 19/06/1987   H Tốt TB 1 1 Kinh 2.5 3.5 5 0.5 4 3.5 20 19  
50004 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Trần Đại Nghĩa Lê Thị Trường An Nữ 22/05/1988 Đ   Khá Yếu 1 1 Kinh 8 4 4 4.5 5 3.5 30 29 TB
50005 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Ḥa Thành Nguyễn Văn An Nam 1/1/1974   H   Yếu 0 1 Kinh 1 3 2.5 2.5 5.5 2 16.5 16.5  
50006 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Nguyễn Đ́nh Chiểu Đỗ Tuấn Anh Nam 25/11/1987   H Khá Yếu 2 2 Kinh 4.5 5 5 2 2.5 4 25 23  
50007 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Lê Quư Đôn Hà Thị Kim Anh Nữ 23/10/1989   H Tốt TB 2 1 Kinh 2.5 4 4 3.5 1.5 4 21.5 19.5  
50008 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Bến Cầu Tô Hồng Ân Nam 8/10/1985   H Khá TB 0 1 Kinh 5.5 3.5 3.5 8.5 1 4 26 26  
50009 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Vơ Hoàng Ân Nam 27/12/1986   H   Yếu 0 2 Kinh 5 5 4.5 4 4 4 26.5 26.5  
50010 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Bến Cầu Bùi Thị Kim Âu Nam 9/8/1989 Đ   Tốt TB 0 2 Kinh 7 4.5 6 6 4.5 4 32 32 TB
50011 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Lê Quư Đôn Nguyễn Quốc Bảo Nam 15/07/1989   H Khá Yếu 1 1 Kinh 2 5 3 0.5 0 4.5 16 15  
50012 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Dương Minh Châu Lục Thuỵ Như Băng Nữ 13/10/1989 Đ   Tốt Khá 3 1 Kinh 6 3.5 2.5 5 6 4 30 27 TB
50013 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Phan Thị Khánh Băng Nữ 30/09/1989   H Khá Yếu 0 1 Kinh 5 4.5 5.5 5 3.5 5 28.5 28.5  
50014 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Tân Châu Nguyễn Văn Bây Nam 1987   H Khá Yếu 2 2 Kinh 5.5 5 5.5 2.5 3 2 25.5 23.5  
50015 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 6/8/1988   H TB Yếu 1 1 Kinh 6 3.5 5.5 2 1 3.5 22.5 21.5  
50016 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Vơ Thị Bích Nữ 12/11/1989   H Khá TB 1.5 1 Kinh 2.5 4.5 4 1.5 1 4.5 19.5 18  
50017 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Ḥa Thành Cao Văn B́nh Nam 25/02/1963   H   TB 0 2 Kinh 6 4 5.5 3.5 5 4 28 28  
50018 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Ḥa Thành Dương Thanh B́nh Nam 20/09/1976   H   Yếu 0 1 Kinh 0.5 4 3 0.5 0 2.5 10.5 10.5  
50019 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Bến Cầu Lê Thanh B́nh Nam 28/11/1976   H   TB 0 2 Kinh 1.5 3 3 3.5 0.5 3 14.5 14.5  
50020 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Nguyễn Trung Trực Nguyễn Châu B́nh Nam 4/5/1988 Đ   Tốt Yếu 1 1 Kinh 7 4.5 5.5 6 4.5 4 32.5 31.5 TB
50021 Trường Tiểu học Kim Đồng Tỉnh khác Nguyễn Duy B́nh Nam 14/04/1989 Đ   Khá Yếu 2 1 Kinh 7 4.5 6 4 3 5 31.5 29.5 TB
50022 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Lê Quư Đôn Nguyễn Học B́nh Nam 21/05/1987 Đ   Khá Yếu 0 2 Kinh 5 5 6.5 5.5 3.5 5.5 31 31 TB
50023 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Ḥa Thành Nguyễn Thanh B́nh Nam 9/8/1971 Đ     TB 0 2 Kinh 5.5 3.5 7 5 6 1.5 28.5 28.5 TB
50024 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Lê Quư Đôn Phan Thanh B́nh Nam 16/01/1986 Đ   Tốt TB 0 1 Kinh 8 2.5 6.5 6 4 5 32 32 TB
50025 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Lê Duẫn Phan Thanh B́nh Nam 22/11/1987   H TB Yếu 0 2 Kinh 2.5 2.5 4.5 2 1.5 3 16 16  
50026 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Châu Thành Trương Gia B́nh Nam 1971   H   TB 0 2 Kinh 5 4 3 5 1 4 22 22  
50027 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Tân Châu Âu Văn Bồn Nam 13/12/1972 Đ     TB 0 3 Kinh 4.5 6.5 5.5 5 3.5 4 29 29 TB
50028 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Tân Châu Châu Ngọc Bông Nữ 7/1/1988 Đ   Tốt TB 0 2 Kinh 4.5 6 6.5 5.5 2 4 28.5 28.5 TB
50029 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Nguyễn Văn Buôl Nam 21/11/1962   H   Yếu 0 2 Kinh 4.5 4 6 5 1 3 23.5 23.5  
50030 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Ḥa Thành Ngô Thị Hồng Cẩm Nữ 18/10/1987   H Khá Yếu 0 1 Kinh 5.5 4 6 3 3.5 3.5 25.5 25.5  
50031 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Ḥa Thành Đỗ Hoàng Châu Nam 1969   H   TB 0 2 Kinh 0 0 0 0 0 0 0 0  
50032 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Lê Thị Hồng Châu Nữ 23/01/1969   H   Yếu 0 2 Kinh 5 6.5 5.5 5.5 1 4 27.5 27.5  
50033 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Ngô Thị Trương Châu Nữ 27/04/1980   H Khá TB 1 1 Kinh 4.5 3.5 3 2 0.5 2.5 17 16  
50034 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Dương Minh Châu Nguyễn Đông Châu Nam 23/02/1964   H   TB 0 2 Kinh 5.5 3 6 2.5 1.5 3.5 22 22  
50035 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Tân Châu Nguyễn Ngọc Châu Nữ 13/12/1980   H   TB 0 2 Kinh 7.5 3.5 5 6 1 4.5 27.5 27.5  
50036 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Nguyễn Thị Diễm Châu Nữ 30/07/1986   H   Yếu 0 1 Kinh 5.5 2.5 5.5 2.5 0.5 5 21.5 21.5  
50037 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Trần Hồng Châu Nam 16/01/1984   H   Yếu 0 1 Kinh 4.5 3 5 6.5 4 2.5 25.5 25.5  
50038 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Lê Duẫn Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 10/10/1987   H Khá Yếu 2 2 Kinh 0 4.5 0 0 0 0 0 0  
50039 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Lê Quư Đôn Nguyễn Thị Mỹ Chi Nữ 27/11/1988   H Tốt Yếu 1.5 2 Kinh 2 4 4 0.5 0 3 15 13.5  
50040 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Thị Xă Nguyễn Thành Chung Nam 19/09/1988   H TB Yếu 1.5 1 Kinh 0 2.5 0 0 0 3.5 7.5 6  
50041 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Bến Cầu Phan Thành Chứt Nam 10/2/1983   H   TB 0 2 Kinh 6 3.5 3.5 7 4.5 3 27.5 27.5  
50042 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Hồ Văn C̣n Nam 00/00/1977   H   TB 0 1 Kinh 6 2.5 4.5 4.5 0 2 19.5 19.5  
50043 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Bến Cầu Trần Thành Của Nam 25/01/1986   H Khá Yếu 0 2 Kinh 1 3.5 4.5 3.5 0.5 2.5 15.5 15.5  
50044 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Tân Châu Khương Thị Cúc Nữ 2/2/1984   H   TB 0 2 Kinh 3.5 2.5 5.5 4.5 0.5 2 18.5 18.5  
50045 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Tân Châu Vơ Đông Cung Nam 29/11/1988   H Khá TB 1 2 Kinh 7 5 5.5 3.5 2 4 28 27  
50046 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Lê Quư Đôn Lê Thị Kim Cương Nữ 27/07/1989   H Tốt Yếu 0 1 Kinh 4.5 4.5 5 1.5 0.5 3.5 19.5 19.5  
50047 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Thị Kim Cương Nữ 11/10/1977   H TB TB 0 1 Kinh 4.5 5 5.5 3.5 0.5 4 23 23  
50048 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Nguyễn An Ninh Trịnh Kim Cương Nam 1985   H Khá Yếu 2 2 Kinh 6 4 4.5 1.5 1 4 23 21  
50049 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Nguyễn Đ́nh Chiểu Bùi Minh Cường Nam 12/12/1986   H TB Yếu 0 1 Kinh 0 0 0 0 0 4 0 0  
50050 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Lê Văn Cường Nam 26/07/1966   H   Yếu 0 2 Kinh 5.5 4.5 6.5 5 1.5 2 25 25  
50051 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Trần Phú Nguyễn Chí Cường Nam 30/03/1987 Đ   Khá TB 0 2 Kinh 5.5 5 5.5 6 5 5 32 32 TB
50052 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Trảng Bàng Ngô Công Danh Nam 16/09/1981   H TB Yếu 0 2 Kinh 1.5 2.5 3.5 3.5 2.5 2.5 16 16  
50053 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Nguyễn Quốc Danh Nam 15/12/1987 Đ     Yếu 1 2 Kinh 5 5.5 6.5 4.5 5 3.5 31 30 TB
50054 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Nguyễn Đ́nh Chiểu Nguyễn Thanh Dân Nam 31/07/1986   H Khá TB 0 1 Kinh 2.5 4 5 4 0 4 19.5 19.5  
50055 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Quách Ngọc Hồng Dân Nữ 15/12/1984   H Khá TB 0 2 Kinh 5 6 5.5 5 1 3.5 26 26  
50056 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Trần Ngọc Dân Nam 1977   H   Yếu 0 2 Kinh 2 3.5 6 2.5 0 2.5 16.5 16.5  
50057 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Dương Văn Dẫy Nam 23/11/1971   H   Yếu 0 2 Kinh 5.5 4.5 4 3 2.5 3.5 23 23  
50058 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Nguyễn Đ́nh Chiểu Nguyễn Thị Diễm Nữ 9/5/1989 Đ   TB TB 2 1 Kinh 4 5.5 5.5 5 3.5 5 30.5 28.5 TB
50059 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Thị Hồng Diễm Nữ 29/09/1989 Đ   Khá TB 1 1 Kinh 5 6.5 3.5 7.5 5 6 34.5 33.5 TB
50060 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Thị Ngọc Diễm Nữ 14/02/1988   H Khá TB 0 1 Kinh 2 4 5.5 3.5 5 4.5 24.5 24.5  
50061 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Nguyễn Hoàng Diệp Nam 24/02/1970   H   Yếu 0 2 Kinh 1 4.5 5 5 4 5.5 25 25  
50062 Trường Tiểu học Kim Đồng THPT Dương Minh Châu Lê Thị Diệu Nữ 16/11/1977 Đ   Khá TB 1 2 Kinh 6 4 5.5 5.5 5 3.5 30.5 29.5 TB
50063 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Ḥa Thành Đinh Bích Thủy Du Nữ 21/09/1987   H Khá TB 0 1 Kinh 6 4 6 5.5 0 3 24.5 24.5  
50064 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Tân Châu Huỳnh Văn Dũng Nam 1970   H   TB 0 2 Kinh 1 4 3.5 3 0.5 3.5 15.5 15.5  
50065 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Tân Châu Lê Tuấn Dũng Nam 1/11/1981 Đ     TB 0 2 Kinh 5.5 5 5.5 6 2.5 5.5 30 30 TB
50066 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX Tân Biên Phạm Hoàng Dũng Nam 1969   H   Yếu 0 2 Kinh 2 4.5 4.5 5 2 5 23 23  
50067 Trường Tiểu học Kim Đồng Trung tâm GDTX G̣ Dầu Trương Anh Dũng Nam 26/10/1965   H<