| SBD | Tên HĐ coi thi | Học sinh trường | Họ và tên thí sinh | Giới tính | Ngày sinh | Đỗ TN | Hỏng | Xếp loại | Điểm KK | Diện ƯT | Đối tượng | Dân tộc | Kết quả thi tốt nghiệp | Tổng điểm | Tổng điểm thi | XLTN | ||||||
| HK | HL | Văn | Sinh | V.Lí | Sử | Toán | Anh | |||||||||||||||
| 10001 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Dương Minh Châu | Bùi Thị Thúy An | Nữ | 12/8/1990 | Đ | Tốt | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 5 | 6.5 | 5 | 6.5 | 4 | 3.5 | 32 | 30.5 | TB | ||
| 10002 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Trung Trực | Bùi Thị Thúy An | Nữ | 17/08/1990 | H | Tốt | TB | 1 | 1 | Kinh | 5 | 5 | 2 | 0.5 | 1 | 3.5 | 18 | 17 | |||
| 10003 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn An Ninh | Danh Thị An | Nữ | 20/05/1990 | H | Khá | Yếu | 2 | 2 | Kinh | 4 | 6 | 3 | 2 | 5.5 | 3 | 25.5 | 23.5 | |||
| 10004 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Quý Đôn | Đinh Thanh An | Nam | 20/11/1990 | H | Khá | TB | 0 | 1 | Kinh | 4 | 6 | 3.5 | 5.5 | 5.5 | 5 | 29.5 | 29.5 | |||
| 10005 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Trần Đại Nghĩa | Huỳnh Thị Thúy An | Nữ | 17/12/1990 | H | Khá | TB | 1 | 1 | Kinh | 5 | 4.5 | 2 | 5 | 5 | 3.5 | 26 | 25 | |||
| 10006 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Bến Cầu | Lê Tuấn An | Nam | 27/12/1990 | H | Khá | Yếu | 0 | 2 | Kinh | 4.5 | 5 | 2.5 | 2.5 | 3 | 4.5 | 22 | 22 | |||
| 10007 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn An Ninh | Nguyễn Châu An | Nam | 19/12/1990 | H | Khá | Yếu | 2 | 2 | Kinh | 4 | 5.5 | 3.5 | 0.5 | 3 | 3 | 21.5 | 19.5 | |||
| 10008 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Văn Trỗi | Nguyễn Hữu Hoài An | Nam | 1989 | H | TB | TB | 1 | 2 | Kinh | 5 | 5 | 3 | 1 | 4.5 | 3.5 | 23 | 22 | |||
| 10009 | Trường THPT Tây Ninh | Trường THPT Bến Cầu | Nguyễn Thị Thuý An | Nữ | 15/03/1989 | H | Tốt | Yếu | 0 | 2 | TD | Kinh | 5 | 4 | 4.5 | 1 | 2 | 4 | 20.5 | 20.5 | ||
| 10010 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Trung Trực | Trần Thị Thùy An | Nữ | 26/03/1990 | H | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 5 | 5 | 5 | 4 | 4.5 | 4 | 29.5 | 27.5 | |||
| 10011 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Trung Trực | Bùi Thị Huỳnh Anh | Nữ | 1/5/1990 | H | TB | Yếu | 1.5 | 1 | Kinh | 4 | 6 | 3 | 5 | 4 | 4 | 27.5 | 26 | |||
| 10012 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Trần Quốc Đại | Huỳnh Thị Tú Anh | Nữ | 18/11/1988 | H | Khá | Yếu | 1.5 | 1 | Kinh | 5 | 5 | 3 | 4 | 2.5 | 4.5 | 25.5 | 24 | |||
| 10013 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Văn Trỗi | Nguyễn Bảo Anh | Nam | 25/11/1988 | Đ | Khá | TB | 1 | 2 | Kinh | 5 | 7 | 3 | 5 | 4.5 | 3.5 | 29 | 28 | TB | ||
| 10014 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Quý Đôn | Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 1989 | H | Tốt | TB | 1 | 1 | Kinh | 7 | 5.5 | 3 | 5 | 3.5 | 3 | 28 | 27 | |||
| 10015 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Trung Trực | Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 20/07/1989 | H | Tốt | Yếu | 1 | 1 | TD | Kinh | 5 | 5 | 3 | 7.5 | 4 | 4 | 29.5 | 28.5 | ||
| 10016 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lộc Hưng | Nguyễn Ngọc Vân Anh | Nữ | 26/07/1990 | H | Khá | TB | 2 | 2 | Kinh | 5 | 4 | 3 | 4.5 | 5 | 4.5 | 28 | 26 | |||
| 10017 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Quí Đôn | Nguyễn Tấn Anh | Nam | 13/10/1987 | H | Khá | Yếu | 1 | 1 | Kinh | 3.5 | 3.5 | 3 | 1.5 | 1.5 | 3 | 17 | 16 | |||
| 10018 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Văn Trỗi | Nguyễn Thị Kim Anh | Nữ | 29/05/1990 | Đ | Khá | Yếu | 1.5 | 2 | Kinh | 4 | 5.5 | 3.5 | 5 | 5 | 4 | 28.5 | 27 | TB | ||
| 10019 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Trần Quốc Đại | Phạm Kim Anh | Nam | 1/3/1990 | H | Khá | Yếu | 1 | 1 | Kinh | 3.5 | 5 | 3.5 | 6 | 5.5 | 4.5 | 29 | 28 | |||
| 10020 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Trần Quốc Đại | Trần Huế Anh | Nữ | 20/12/1990 | H | Khá | Yếu | 1.5 | 1 | Kinh | 4 | 2 | 3 | 5.5 | 2.5 | 4 | 22.5 | 21 | |||
| 10021 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Bến Cầu | Trần Tuấn Anh | Nam | 17/09/1990 | H | TB | Yếu | 0 | 2 | Kinh | 4 | 3.5 | 2 | 3.5 | 4 | 3 | 20 | 20 | |||
| 10022 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Quý Đôn | Văn Thị Tú Anh | Nữ | 2/2/1990 | H | Tốt | Khá | 1.5 | 1 | Kinh | 5 | 5 | 2 | 5 | 5 | 5 | 28.5 | 27 | |||
| 10023 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Trần Quốc Đại | Lê Kim Ánh | Nữ | 10/5/1990 | Đ | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 6 | 4 | 3.5 | 7 | 4 | 5 | 31.5 | 29.5 | TB | ||
| 10024 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Bình Thạnh | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 10/9/1990 | H | Tốt | TB | 1.5 | 2 | Kinh | 4 | 6.5 | 3.5 | 5 | 4.5 | 3 | 28 | 26.5 | |||
| 10025 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Trần Đại Nghĩa | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 20/08/1989 | Đ | Tốt | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 3 | 6 | 6.5 | 5.5 | 7 | 2.5 | 32 | 30.5 | TB | ||
| 10026 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Hồng Phong | Trương Hoài Ân | Nam | 27/08/1990 | Đ | Tốt | TB | 1 | 2 | Kinh | 5 | 4.5 | 4 | 6 | 4 | 4 | 28.5 | 27.5 | TB | ||
| 10027 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Bến Cầu | Lê Thanh Bá | Nam | 29/10/1989 | H | Khá | Yếu | 1.5 | 2 | Kinh | 2 | 2.5 | 2 | 0.5 | 2 | 2 | 12.5 | 11 | |||
| 10028 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn An Ninh | Ngô Thị Kim Bạch | Nữ | 28/02/1989 | Đ | TB | Yếu | 2 | 2 | Kinh | 5.5 | 5 | 2.5 | 5.5 | 4 | 4 | 28.5 | 26.5 | TB | ||
| 10029 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Quý Đôn | Abu Bakar | Nam | 15/07/1989 | H | Tốt | Yếu | 1 | 2 | TD | Chăm | 5 | 5 | 3 | 5 | 5 | 4 | 28 | 27 | ||
| 10030 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Văn Trỗi | Nguyễn Thị Bao | Nữ | 11/9/1989 | H | Khá | Yếu | 1.5 | 2 | Kinh | 5 | 4 | 2.5 | 5 | 4 | 5 | 27 | 25.5 | |||
| 10031 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Quý Đôn | Đặng Quốc Bảo | Nam | 19/05/1989 | H | Khá | TB | 1 | 1 | TD | Kinh | 5 | 5 | 5 | 3.5 | 1.5 | 3 | 24 | 23 | ||
| 10032 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Tân Hưng | Lâm Phi Bảo | Nam | 13/06/1989 | H | TB | Yếu | 2 | 2 | Kinh | 3.5 | 3 | 4 | 1.5 | 1.5 | 4 | 19.5 | 17.5 | |||
| 10033 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Thái Bình | Trần Quốc Bảo | Nam | 4/7/1990 | Đ | Tốt | TB | 1 | 1 | Kinh | 5 | 6 | 4 | 4 | 5.5 | 6 | 31.5 | 30.5 | TB | ||
| 10034 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Quý Đôn | Trần Quốc Bảo | Nam | 25/03/1989 | Đ | Khá | Yếu | 1.5 | 1 | TD | Kinh | 5 | 5 | 6 | 4 | 5 | 4.5 | 31 | 29.5 | TB | |
| 10035 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Quý Đôn | Võ Ngọc Bảo | Nam | 5/3/1990 | H | Tốt | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 5 | 4 | 5 | 5 | 4.5 | 4 | 29 | 27.5 | |||
| 10036 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Văn Trỗi | Bùi Thị Ngọc Bế | Nữ | 1988 | Đ | Tốt | TB | 1.5 | 2 | Kinh | 4 | 5 | 3.5 | 5.5 | 6.5 | 4 | 30 | 28.5 | TB | ||
| 10037 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Trần Quốc Đại | Đặng Văn Bi | Nam | 31/03/1990 | Đ | Khá | Yếu | 1 | 1 | Kinh | 5.5 | 5 | 3 | 8 | 4 | 4.5 | 31 | 30 | TB | ||
| 10038 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Tân Hưng | Lưu Thị Ngọc Bích | Nữ | 29/11/1988 | H | Khá | Yếu | 2 | 2 | Kinh | 5.5 | 4 | 3 | 4 | 2.5 | 4 | 25 | 23 | |||
| 10039 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Trần Quốc Đại | Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 30/06/1990 | Đ | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 5.5 | 5 | 4 | 5 | 6 | 5 | 32.5 | 30.5 | TB | ||
| 10040 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Trần Đại Nghĩa | Võ Thị Bích | Nữ | 29/07/1990 | Đ | Khá | Yếu | 1 | 1 | Kinh | 5 | 4.5 | 4.5 | 7.5 | 7 | 4 | 33.5 | 32.5 | TB | ||
| 10041 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Trần Quốc Đại | Nguyễn Ngọc Bình | Nam | 1989 | H | Khá | Yếu | 0 | 1 | Kinh | 2 | 5 | 2.5 | 0.5 | 2.5 | 0 | 12.5 | 12.5 | |||
| 10042 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Trần Quốc Đại | Nguyễn Phương Bình | Nam | 17/01/1989 | Đ | Khá | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 4 | 5 | 3.5 | 5 | 6 | 6 | 31 | 29.5 | TB | ||
| 10043 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lộc Hưng | Nguyễn Văn Bình | Nam | 16/05/1987 | H | Khá | Yếu | 1.5 | 2 | Kinh | 3 | 4 | 4 | 1.5 | 5.5 | 4 | 23.5 | 22 | |||
| 10044 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Bình Thạnh | Võ Văn Bộ | Nam | 1/10/1990 | H | Khá | Yếu | 1.5 | 2 | Kinh | 0.5 | 5.5 | 4 | 1.5 | 3.5 | 4.5 | 21 | 19.5 | |||
| 10045 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Trung Trực | Viên Chí Bửu | Nam | 15/06/1990 | H | Khá | Yếu | 1 | 1 | Kinh | 4.5 | 5.5 | 3 | 5 | 2.5 | 4.5 | 26 | 25 | |||
| 10046 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Dương Minh Châu | Lâm Quan Cảnh | Nam | 28/12/1988 | Đ | Khá | Yếu | 2 | 1 | Kinh | 3.5 | 5 | 4.5 | 7.5 | 3.5 | 4.5 | 30.5 | 28.5 | TB | ||
| 10047 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Hồng Phong | Phạm Ngọc Cầm | Nữ | 9/8/1990 | H | Khá | Yếu | 0 | 2 | Kinh | 5.5 | 5 | 3 | 5.5 | 2 | 5 | 26 | 26 | |||
| 10048 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Thái Bình | Trà Ngọc Cẩm | Nam | 20/11/1990 | H | Tốt | Yếu | 1.5 | 2 | Kinh | 2.5 | 5.5 | 4 | 4.5 | 4.5 | 4 | 26.5 | 25 | |||
| 10049 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Quý Đôn | Đinh Thị Kim Châu | Nữ | 11/2/1990 | H | Tốt | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 5 | 5.5 | 4.5 | 5 | 4 | 4 | 29.5 | 28 | |||
| 10050 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Văn Trỗi | Kiều Thị Ngọc Châu | Nữ | 2/7/1990 | H | TB | TB | 1.5 | 2 | Kinh | 5 | 5 | 2 | 6 | 4 | 4 | 27.5 | 26 | |||
| 10051 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Hồng Phong | Lê Thị Ngọc Châu | Nữ | 10/2/1988 | H | Khá | Yếu | 0 | 2 | Kinh | 4 | 4 | 0 | 4 | 2 | 3.5 | 17.5 | 17.5 | |||
| 10052 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Trần Đại Nghĩa | Nguyễn Thị Thu Châu | Nữ | 7/5/1989 | H | Khá | Yếu | 1.5 | 1 | Kinh | 5 | 6.5 | 2.5 | 5 | 4 | 5 | 29.5 | 28 | |||
| 10053 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Trung Trực | Tống Kim Châu | Nữ | 14/02/1990 | Đ | Tốt | Yếu | 2 | 1 | Kinh | 5 | 5 | 3 | 6 | 4 | 5 | 30 | 28 | TB | ||
| 10054 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Tân Hưng | Đoàn Thị Kim Chi | Nữ | 15/10/1990 | Đ | Tốt | TB | 2 | 2 | Kinh | 2.5 | 5.5 | 4.5 | 5 | 8 | 3 | 30.5 | 28.5 | TB | ||
| 10055 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Quý Đôn | Ngô Thị Kim Chi | Nữ | 26/01/1988 | H | Tốt | Yếu | 2 | 1 | TD | Kinh | 4 | 5 | 3 | 5.5 | 2.5 | 4 | 26 | 24 | ||
| 10056 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Văn Trỗi | Nguyễn Thị Kim Chi | Nữ | 14/08/1990 | H | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 5 | 4 | 2.5 | 4 | 6 | 3.5 | 27 | 25 | |||
| 10057 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Dương M Châu | Trang Linh Chi | Nữ | 29/09/1989 | H | Tốt | TB | 2 | 2 | TD | Kinh | 3.5 | 6 | 3 | 6.5 | 3.5 | 3 | 27.5 | 25.5 | ||
| 10058 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Văn Trỗi | Võ Kim Chi | Nữ | 1990 | H | Tốt | TB | 2 | 2 | Kinh | 3.5 | 4 | 3.5 | 5 | 4 | 4 | 26 | 24 | |||
| 10059 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Quý Đôn | Ngô Trung Chí | Nam | 9/11/1990 | H | Tốt | TB | 1 | 1 | Kinh | 5.5 | 4 | 5 | 1.5 | 3 | 4 | 24 | 23 | |||
| 10060 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Quý Đôn | Nguyễn Minh Chí | Nam | 18/04/1988 | H | Khá | Yếu | 1 | 1 | Kinh | 5 | 5.5 | 5 | 1 | 2 | 4 | 23.5 | 22.5 | |||
| 10061 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Nguyễn Văn Trỗi | Trần Minh Chí | Nam | 1989 | Đ | Tốt | TB | 1.5 | 2 | Kinh | 3 | 5.5 | 3.5 | 4 | 9 | 2.5 | 29 | 27.5 | TB | ||
| 10062 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lộc Hưng | Nguyễn Thị Chung | Nữ | 1990 | Đ | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 6 | 7 | 4.5 | 5.5 | 6 | 4.5 | 35.5 | 33.5 | TB | ||
| 10063 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Lê Quý Đôn | Nguyễn Ái Chương | Nam | 25/04/1990 | H | Tốt | TB | 1 | 1 | Kinh | 5.5 | 5.5 | 2 | 2.5 | 4.5 | 3 | 24 | 23 | |||
| 10064 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Trần Quốc Đại | Huỳnh Chí Công | Nam | 21/03/1990 | H | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 4 | 5 | 2.5 | 2.5 | 6.5 | 4.5 | 27 | 25 | |||
| 10065 | Trường THPT Tây Ninh | THPT Bến Cầu | Huỳnh Vũ Công | Nam | 10/10/1987 | Đ | Khá | Yếu | 1 | 2 | Kinh | 5 | 7 | |||||||||