SBD Tên HĐ coi thi Học sinh trường Họ và tên thí sinh Giới tính Ngày sinh Đỗ TN Hỏng Xếp loại Điểm KK Diện ƯT Đối tượng Dân tộc Kết quả thi tốt nghiệp Tổng điểm Tổng điểm thi XLTN
HK HL Văn Sinh V.Lí Sử Toán Anh
20001 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm Huỳnh Thị Thuý An Nữ 14/09/1990   H Tốt TB 1.5 2   Kinh 5.5 4 3 3.5 2.5 6 26 24.5  
20002 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Mai Thanh An Nam 1988   H Khá Yếu 1.5 1   Kinh 2.5 4.5 4 4 4 4.5 25 23.5  
20003 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm Nguyễn Thành An Nam 3/10/1989   H Khá TB 1.5 1   Kinh 2.5 3.5 3.5 7.5 3.5 5.5 27.5 26  
20004 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT BC Trảng Bàng Nguyễn Thúy An Nữ 6/1/1987 Đ   Tốt TB 2 1 TD Kinh 5 4 2.5 8 4 6.5 32 30 TB
20005 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Đặng Thị Quỳnh Anh Nữ 7/2/1990 Đ   Tốt TB 1 1   Kinh 5.5 4.5 4 6.5 5 5 31.5 30.5 TB
20006 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Ngô Gia Tự Lê Trần Hoài Anh Nam 14/07/1989   H Khá TB 1.5 2   Kinh 3 4 4.5 4.5 2 5 24.5 23  
20007 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Nguyễn Đăng Vân Anh Nữ 10/3/1990   H Khá TB 2 1   Kinh 5 5 1.5 4.5 5 4.5 27.5 25.5  
20008 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm Nguyễn Hoàng Anh Nam 28/09/1990   H Khá TB 1.5 1   Kinh 4 4 3 4.5 2.5 4 23.5 22  
20009 Trường THPT Trần Đại Nghĩa Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Thế Anh Nam 22/09/1989   H TB Yếu 1 1 TD Kinh 4 4 0 5.5 0 4 0 0  
20010 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Văn Anh Nam 23/08/1990   H TB Yếu 1 2   Kinh 3.5 5 2.5 2.5 1 4 19.5 18.5  
20011 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm Trần Tuấn Anh Nam 23/09/1990   H TB Yếu 1 1   Kinh 4 2.5 3.5 7.5 3 3.5 25 24  
20012 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Tân Châu Trần Tuấn Anh Nam 10/11/1988   H Khá Yếu 2 2   Kinh 4 4.5 3.5 4 3.5 2.5 24 22  
20013 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Huỳnh Thị Ngọc Ánh Nữ 13/09/1990 Đ   Khá TB 1 1   Kinh 6.5 3 4 7 5 6 32.5 31.5 TB
20014 Trường THPT Trần Đại Nghĩa Nguyễn Bỉnh Khiêm Huỳnh Quốc Bảo Nam 30/12/1988   H Khá TB 1 1 TD Kinh 4 3.5 3 0 2 4 17.5 16.5  
20015 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm Huỳnh Thế Bảo Nam 9/2/1990   H Khá Yếu 1.5 1   Kinh 4 4 2.5 5.5 1 5.5 24 22.5  
20016 Trường THPT Trần Đại Nghĩa Nguyễn Bỉnh Khiêm Lê Hoàng Bảo Nam 6/11/1988   H Tốt TB 1.5 1 TD Kinh 3.5 4 3 6 2 4 24 22.5  
20017 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT BC Trảng Bàng Trần Quốc Bảo Nam 1989   H Tốt TB 2 1 TD Kinh 5 5 4 5.5 4.5 3.5 29.5 27.5  
20018 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Tân Đông Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 10/7/1990 Đ   Khá TB 2 2   Kinh 5.5 5 3.5 7.5 4 4 31.5 29.5 TB
20019 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Tân Châu Trần Thị Bích Nữ 9/11/1989   H Tốt TB 2 2   Kinh 6.5 4.5 2 5 2.5 5.5 28 26  
20020 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Phạm Văn Bình Nam 1990   H Tốt TB 1 1   Kinh 5 4.5 2 5.5 3.5 6 27.5 26.5  
20021 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm Trương Thanh Bình Nam 18/03/1990   H TB Yếu 1.5 1   Kinh 3 3 2.5 0.5 6.5 4.5 21.5 20  
20022 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Đình Chiểu Lê Thị Hồng Cẩm Nữ 16/10/1989   H Khá Yếu 1 1 TD Kinh 4 5 4 6.5 4.5 4 29 28  
20023 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Nguyễn Thị Ngọc Cẩm Nữ 21/09/1990   H Tốt TB 2 1   Kinh 4 3.5 4 2.5 6 3.5 25.5 23.5  
20024 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Phạm Thị Hồng Cẩm Nữ 1989   H Tốt TB 2 1   Kinh 5 3.5 3 2.5 6 5 27 25  
20025 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm Đặng Chưởng Châu Nam 23/03/1989   H Khá TB 2 1   Kinh 5 3.5 4 5 5.5 4.5 29.5 27.5  
20026 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Hà Văn Chẻ Nam 19/05/1989   H TB Yếu 2 1   Kinh 5 3.5 2.5 0.5 4 4 21.5 19.5  
20027 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 1989 Đ   Tốt TB 1.5 1   Kinh 5 7 3.5 7.5 6.5 4 35 33.5 TB
20028 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Mai Thiện Chí Nam 17/10/1990 Đ   Tốt TB 1.5 1   Kinh 3.5 3.5 3 6 7 5.5 30 28.5 TB
20029 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Đình Chiểu Trần Minh Chí Nam 15/07/1990   H Khá Yếu 1 1   Kinh 5 4 2.5 2.5 3 3.5 21.5 20.5  
20030 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Đình Chiểu Võ Minh Chí Nam 21/02/1989   H TB Yếu 1.5 1   Kinh 1.5 4.5 2 1 1.5 3 15 13.5  
20031 Trường THPT Trần Đại Nghĩa Nguyễn Bỉnh Khiêm Phạm Minh Chiến Nam 20/03/1987   H Khá TB 1 1 TD Kinh 4 3.5 2.5 5 4.5 4 24.5 23.5  
20032 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Tân Đông Vũ Minh Chiến Nam 24/10/1988   H TB Yếu 2 2   Kinh 5 5 4 1 2.5 3 22.5 20.5  
20033 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Ngô Gia Tự Huỳnh Công Chỉnh Nam 21/11/1989   H Tốt TB 1.5 2   Kinh 5 4.5 3.5 5.5 2.5 3.5 26 24.5  
20034 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Tân Châu Ngô Đức Chính Nam 16/02/1990   H Khá TB 2 2   Kinh 7 4 3 5.5 2.5 3 27 25  
20035 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Tân Đông Nguyễn Văn Chừng Nam 3/2/1989   H Khá TB 2 2   Kinh 5.5 4.5 2.5 5.5 3.5 4 27.5 25.5  
20036 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Nguyễn Trương Thượng Côn Nam 20/01/1990   H TB Yếu 1.5 1   Kinh 4 3 3 3.5 3 6 24 22.5  
20037 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Tân Đông Mai Thành Công Nam 12/1/1988   H TB Yếu 1.5 2   Kinh 3 6 3 3.5 1.5 4 22.5 21  
20038 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT BC Trảng Bàng Phạm Huỳnh Công Nam 18/01/1989   H TB Yếu 1.5 1 TD Kinh 1.5 6.5 2 1 1 7.5 21 19.5  
20039 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Tân Đông Nguyễn Văn Của Nam 4/2/1989   H Khá Yếu 2 2   Kinh 3.5 3.5 3.5 0 1.5 3.5 17.5 15.5  
20040 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Huỳnh Thị Hồng Cúc Nữ 28/12/1990   H Tốt TB 2 1   Kinh 5 4 2.5 0.5 6 5 25 23  
20041 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Tân Đông Nguyễn Thị Kim Cương Nữ 27/10/1990   H Tốt TB 2 2   Kinh 5.5 5 4 5 2.5 4 28 26  
20042 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Tân Châu Bùi Đức Cường Nam 19/03/1990 Đ   TB Yếu 2 2   Kinh 5 5 3.5 5 4 4 28.5 26.5 TB
20043 Trường THPT Trần Đại Nghĩa Nguyễn Bỉnh Khiêm Hà Chí Cường Nam 22/12/1988   H Khá Yếu 1.5 1 TD Kinh 2.5 3.5 0 3 5 5.5 21 19.5  
20044 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Đình Chiểu Hồ Thanh Cường Nam 19/08/1990   H Khá Yếu 1.5 1   Kinh 2 3.5 4 0 4.5 3 18.5 17  
20045 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Lê Văn Cường Nam 24/10/1988   H Khá TB 1.5 2   Kinh 5 4 3 4 4.5 5.5 27.5 26  
20046 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Nguyễn Minh Cường Nam 10/8/1990 Đ   Khá Yếu 1.5 1   Kinh 4 4 3.5 7 6 5.5 31.5 30 TB
20047 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Tân Châu Phạm Thị Thu Dân Nữ 4/7/1990 Đ   Khá TB 1.5 2   Kinh 6 3.5 3 5.5 7 4.5 31 29.5 TB
20048 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Tân Đông Nguyễn Văn Dẫn Nam 7/10/1988   H Khá TB 2 2   Kinh 5.5 5 2.5 5 2.5 5.5 28 26  
20049 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Nguyễn Thị Hồng Diễm Nữ 2/5/1989 Đ   Khá Yếu 1 1   Kinh 5 5.5 2.5 6 6 7 33 32 TB
20050 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm Nguyễn Thị Minh Diễm Nữ 30/08/1990 Đ   Tốt TB 1.5 1   Kinh 5 4.5 4 5 6.5 4 30.5 29 TB
20051 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Tạ Thị Kiều Diễm Nữ 29/05/1990   H Tốt TB 1.5 1   Kinh 5 4 3.5 5 3 5.5 27.5 26  
20052 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Ngô Gia Tự Huỳnh Tấn Diệu Nam 9/10/1989 Đ   Khá Yếu 2 1   Kinh 5 4.5 3 6.5 4.5 7 32.5 30.5 TB
20053 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Phạm Ngọc Diệu Nữ 18/08/1990 Đ   Khá Yếu 2 1   Kinh 5 4.5 3 7.5 8 5 35 33 TB
20054 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Đình Chiểu Trần Thị Ngọc Diệu Nữ 29/04/1990 Đ   Khá TB 1.5 1   Kinh 6 5 4 6.5 5 3 31 29.5 TB
20055 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm Cao Thị Bé Dung Nữ 16/06/1990   H Khá TB 1.5 2   Kinh 4 5 3 3.5 3.5 7 27.5 26  
20056 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Đình Chiểu Huỳnh Thị Ngọc Dung Nữ 15/12/1989   H Khá Yếu 2 1   Kinh 0 0 0 0 0 4 0 0  
20057 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm Nguyễn Thị Kim Dung Nữ 13/05/1990   H Tốt TB 1.5 2   Kinh 5 5 2.5 5.5 1 4.5 25 23.5  
20058 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm Phạm Thị Kim Dung Nữ 26/11/1990 Đ   Khá TB 1.5 1   Kinh 4.5 4.5 3.5 6.5 4 6 30.5 29 TB
20059 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Đình Chiểu Đặng Quốc Dũng Nam 16/02/1989   H Khá Yếu 2 1 TD Kinh 5 5 2.5 5 4 1.5 25 23  
20060 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm Nguyễn Quốc Dũng Nam 21/07/1990 Đ   Khá TB 1 1   Kinh 5 5.5 4.5 8.5 5.5 4 34 33 TB
20061 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Tân Châu Nguyễn Thanh Duy Nam 25/06/1990 Đ   Khá Yếu 0 2   Kinh 4 5 3 7.5 5 5.5 30 30 TB
20062 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Đình Chiểu Hồng Thị Kim Duyên Nữ 9/1/1989   H Khá Yếu 2 1 TD Kinh 5 5 3.5 2 6 3.5 27 25  
20063 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Ngô Thị Kim Duyên Nữ 24/12/1990   H Tốt TB 1.5 1   Kinh 4 3.5 2.5 5 5 4 25.5 24  
20064 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Thị Duyên Nữ 20/02/1990 Đ   Khá Yếu 2 2   Kinh 5.5 6.5 3.5 7 4 3 31.5 29.5 TB
20065 Trường THPT Trần Đại Nghĩa THPT Trảng Bàng Dương Trùng Dương Nam 19/06/1990 Đ