| SBD | Tên HĐ coi thi | Học sinh trường | Họ và tên thí sinh | Giới tính | Ngày sinh | Đỗ TN | Hỏng | Xếp loại | Điểm KK | Diện ƯT | Đối tượng | Dân tộc | Kết quả thi tốt nghiệp | Tổng điểm | Tổng điểm thi | XLTN | ||||||
| HK | HL | Văn | Sinh | V.Lí | Sử | Toán | Anh | |||||||||||||||
| 30001 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Lư Thường Kiệt | Châu Minh An | Nam | 26/08/1990 | Đ | Tốt | Yếu | 0 | 1 | Kinh | 5 | 6 | 3.5 | 8 | 1 | 7 | 30.5 | 30.5 | TB | ||
| 30002 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Hoàng Văn Thụ | Lâm Thị Thúy An | Nữ | 19/12/1990 | H | TB | Yếu | 1.5 | 2 | Kinh | 6 | 5 | 3 | 2 | 2.5 | 3.5 | 23.5 | 22 | |||
| 30003 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Lê Quư Đôn | Ngô Thị Thuư An | Nữ | 26/10/1990 | H | Tốt | TB | 1 | 1 | Kinh | 5.5 | 5 | 3.5 | 5 | 1 | 5 | 26 | 25 | |||
| 30004 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Chí Thanh | Trần Đặng Tuấn An | Nam | 19/07/1990 | Đ | Tốt | TB | 1 | 1 | Kinh | 5 | 6.5 | 2 | 4 | 7 | 7 | 32.5 | 31.5 | TB | ||
| 30005 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Hoàng Văn Thụ | Trần Thị Thúy An | Nữ | 11/6/1990 | H | Khá | Yếu | 0 | 2 | Kinh | 6.5 | 5 | 1.5 | 2.5 | 3 | 5.5 | 24 | 24 | |||
| 30006 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Hoàng Văn Thụ | Trần Thúy An | Nữ | 2/3/1990 | Đ | Khá | Yếu | 1.5 | 1 | Kinh | 5.5 | 5.5 | 2.5 | 3 | 7.5 | 4.5 | 30 | 28.5 | TB | ||
| 30007 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Chí Thanh | Vơ Thị Thúy An | Nữ | 6/3/1990 | H | Tốt | Khá | 1 | 1 | Kinh | 5 | 6 | 2.5 | 6 | 5 | 4 | 29.5 | 28.5 | |||
| 30008 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Chí Thanh | Vơ Thị Thúy An | Nữ | 23/09/1990 | H | Tốt | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 3.5 | 6 | 3.5 | 5.5 | 6 | 3.5 | 29.5 | 28 | |||
| 30009 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Châu Thành | Bia Hoàng Tuấn Anh | Nam | 12/2/1990 | Đ | Khá | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 5 | 5 | 3.5 | 5.5 | 8.5 | 4.5 | 33.5 | 32 | TB | ||
| 30010 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Trăi | Đoàn Tuấn Anh | Nam | 14/07/1990 | Đ | Tốt | TB | 1 | 1 | Kinh | 5 | 6 | 2.5 | 5.5 | 5 | 5 | 30 | 29 | TB | ||
| 30011 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Quang Trung | Đỗ Thị Vân Anh | Nữ | 28/11/1990 | H | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 4 | 4.5 | 2 | 3 | 6 | 4.5 | 26 | 24 | |||
| 30012 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Hoàng Văn Thụ | Phan Hoài Anh | Nam | 18/03/1990 | H | Khá | Yếu | 0 | 2 | Kinh | 4 | 5.5 | 3 | 6 | 1.5 | 5 | 25 | 25 | |||
| 30013 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Chí Thanh | Trần Trọng Anh | Nam | 29/05/1990 | H | Khá | TB | 2 | 1 | Kinh | 4.5 | 5 | 3.5 | 4 | 4.5 | 5 | 28.5 | 26.5 | |||
| 30014 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Trăi | Vơ Thị Tú Anh | Nữ | 25/10/1990 | H | Khá | TB | 2 | 1 | Kinh | 5 | 5 | 4 | 5 | 4.5 | 4 | 29.5 | 27.5 | |||
| 30015 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Huệ | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | Nữ | 28/08/1988 | Đ | Tốt | TB | 1.5 | 2 | Kinh | 4.5 | 6 | 4 | 3.5 | 4.5 | 4.5 | 28.5 | 27 | TB | ||
| 30016 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Châu Thành | Đỗ Ṭng Bá | Nam | 11/6/1989 | Đ | Khá | TB | 0 | 1 | Kinh | 6.5 | 6 | 4.5 | 6 | 5 | 4 | 32 | 32 | TB | ||
| 30017 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Trăi | Lê Xuân Bách | Nam | 22/12/1990 | Đ | Khá | TB | 0 | 1 | Kinh | 3.5 | 4.5 | 5.5 | 5.5 | 7.5 | 4.5 | 31 | 31 | TB | ||
| 30018 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Lê Quư Đôn | Trần Thế Bạch | Nam | 1/12/1990 | Đ | Khá | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 4.5 | 5 | 3.5 | 4.5 | 6 | 5 | 30 | 28.5 | TB | ||
| 30019 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Châu Thành | Phạm Thanh Bảo | Nam | 8/1/1990 | Đ | TB | Yếu | 2 | 2 | Kinh | 5 | 4 | 5.5 | 4 | 5.5 | 3 | 29 | 27 | TB | ||
| 30020 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Chí Thanh | Hồ Thị Lư Băng | Nữ | 21/02/1990 | Đ | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 5.5 | 4.5 | 3.5 | 4 | 5.5 | 6 | 31 | 29 | TB | ||
| 30021 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Huệ | Nguyễn Thị Thu Băng | Nữ | 2/9/1990 | H | Tốt | TB | 0 | 2 | Kinh | 4 | 4.5 | 3 | 6 | 4.5 | 3 | 25 | 25 | |||
| 30022 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Hoàng Văn Thụ | Hoàng Thị Ngọc Bích | Nữ | 10/10/1990 | H | Khá | TB | 1 | 1 | Kinh | 6 | 5.5 | 2.5 | 5 | 4 | 4 | 28 | 27 | |||
| 30023 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | Trần Phú | Nguyễn Thị Bích | Nữ | 20/08/1988 | H | Khá | Yếu | 2 | 2 | TD | Kinh | 4 | 5 | 3.5 | 7 | 4.5 | 0 | 26 | 24 | ||
| 30024 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Huệ | Vơ Thị Ngọc Bích | Nữ | 3/8/1990 | Đ | Khá | TB | 1.5 | 2 | Kinh | 4.5 | 6 | 2 | 7.5 | 4 | 4 | 29.5 | 28 | TB | ||
| 30025 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Trăi | Nguyễn Thị Thái B́nh | Nữ | 6/8/1990 | Đ | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 6.5 | 6 | 5 | 5 | 6 | 3 | 33.5 | 31.5 | TB | ||
| 30026 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Trần Phú | Huỳnh Hương Cảng | Nam | 6/8/1987 | H | Khá | Yếu | 2 | 2 | Kinh | 5 | 5 | 3 | 3 | 3.5 | 2.5 | 24 | 22 | |||
| 30027 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Huệ | Lê Thị Cảnh | Nữ | 3/12/1989 | Đ | TB | Yếu | 1.5 | 2 | Kinh | 4.5 | 4.5 | 3.5 | 7 | 4 | 4 | 29 | 27.5 | TB | ||
| 30028 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Huệ | Lương Văn Cảnh | Nam | 1987 | H | Tốt | TB | 1 | 2 | Kinh | 4 | 4.5 | 4 | 6 | 5.5 | 3 | 28 | 27 | |||
| 30029 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Lê Quư Đôn | Trương Thị Ngọc Cẩm | Nữ | 17/07/1990 | Đ | Tốt | Khá | 1.5 | 2 | Kinh | 6.5 | 3 | 3 | 6.5 | 5 | 4 | 29.5 | 28 | TB | ||
| 30030 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Hoàng Văn Thụ | Vơ Thị Hồng Cẩm | Nữ | 3/12/1990 | H | Tốt | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 3.5 | 5.5 | 5 | 4 | 6 | 4 | 29.5 | 28 | |||
| 30031 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm | Huỳnh Công Chánh | Nam | 20/02/1990 | H | Tốt | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 6 | 4 | 4 | 4.5 | 4.5 | 5 | 29.5 | 28 | |||
| 30032 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Hoàng Văn Thụ | Dương Hoàng Châu | Nam | 5/6/1990 | H | Tốt | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 4 | 4.5 | 4 | 0.5 | 6 | 4 | 24.5 | 23 | |||
| 30033 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Trăi | Đoàn Phong Châu | Nam | 1/5/1990 | Đ | Tốt | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 4.5 | 7 | 3.5 | 6.5 | 5 | 4 | 32 | 30.5 | TB | ||
| 30034 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Quang Trung | Mai Thanh Bảo Châu | Nữ | 30/03/1990 | Đ | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 5.5 | 4 | 3.5 | 6.5 | 5.5 | 5 | 32 | 30 | TB | ||
| 30035 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Trần Phú | Ngô Thị Kim Châu | Nữ | 1/2/1990 | H | Khá | Yếu | 1.5 | 2 | Kinh | 3.5 | 4.5 | 3 | 6 | 4 | 4 | 26.5 | 25 | |||
| 30036 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Hoàng Văn Thụ | Trần Thị Kim Châu | Nữ | 5/2/1990 | H | Tốt | TB | 0 | 1 | Kinh | 3 | 5.5 | 4.5 | 6 | 4 | 6.5 | 29.5 | 29.5 | |||
| 30037 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Huệ | Nguyễn Thị Kim Chi | Nữ | 9/3/1990 | Đ | Khá | Yếu | 2 | 1 | Kinh | 6 | 5.5 | 3 | 5.5 | 4.5 | 3.5 | 30 | 28 | TB | ||
| 30038 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Trần Phú | Nguyễn Thị Linh Chi | Nữ | 1990 | Đ | Tốt | TB | 2 | 2 | Kinh | 5 | 8 | 3.5 | 5 | 2.5 | 5 | 31 | 29 | TB | ||
| 30039 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Trần Phú | Phan Công Chí | Nam | 23/10/1988 | H | Khá | Yếu | 2 | 2 | Kinh | 5 | 5 | 3.5 | 5 | 1.5 | 4 | 26 | 24 | |||
| 30040 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Chí Thanh | Trần Hoàng Chĩnh | Nam | 1990 | Đ | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 4.5 | 3.5 | 4 | 9 | 5 | 6 | 34 | 32 | TB | ||
| 30041 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Hoàng Văn Thụ | Nguyễn Thị Minh Chung | Nữ | 1988 | Đ | Tốt | TB | 0 | 1 | Kinh | 7 | 4.5 | 4 | 5.5 | 5 | 5 | 31 | 31 | TB | ||
| 30042 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Trần Phú | Nguyễn Văn Chung | Nam | 12/9/1989 | Đ | Khá | Yếu | 2 | 2 | Kinh | 6 | 6.5 | 4 | 3.5 | 4 | 4.5 | 30.5 | 28.5 | TB | ||
| 30043 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Châu Thành | Trần Thị Kim Chung | Nữ | 1988 | Đ | TB | Yếu | 1.5 | 2 | Kinh | 6.5 | 6 | 4 | 3.5 | 2.5 | 4.5 | 28.5 | 27 | TB | ||
| 30044 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Lư Thường Kiệt | Huỳnh Thiên Chương | Nam | 23/07/1990 | Đ | TB | TB | 1 | 1 | Kinh | 5 | 6 | 6.5 | 5 | 5 | 4.5 | 33 | 32 | TB | ||
| 30045 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Hoàng Văn Thụ | Huỳnh Vũ Nguyên Chương | Nam | 24/05/1990 | H | Khá | TB | 1 | 1 | Kinh | 4.5 | 4.5 | 4 | 5 | 4.5 | 6 | 29.5 | 28.5 | |||
| 30046 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Chí Thanh | Nguyễn Thanh Cường | Nam | 24/05/1990 | Đ | Khá | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 6.5 | 6 | 4.5 | 6 | 5 | 4 | 33.5 | 32 | TB | ||
| 30047 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Lê Quư Đôn | Nguyễn Thanh Xuân Diễm | Nữ | 23/03/1990 | H | Tốt | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 5.5 | 6.5 | 2.5 | 1 | 5.5 | 4.5 | 27 | 25.5 | |||
| 30048 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Tây Ninh | Nguyễn Thị Hồng Diễm | Nữ | 2/4/1990 | Đ | Tốt | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 3.5 | 5.5 | 6 | 5.5 | 6 | 4 | 32 | 30.5 | TB | ||
| 30049 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Hoàng Văn Thụ | Vơ Châu Ngọc Diễm | Nữ | 10/8/1990 | Đ | Tốt | Khá | 0 | 1 | Kinh | 6 | 5.5 | 5 | 3.5 | 5.5 | 4.5 | 30 | 30 | TB | ||
| 30050 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Lê Quư Đôn | Nguyễn Thị Ngọc Diệu | Nữ | 11/8/1990 | H | Tốt | TB | 1.5 | 2 | Kinh | 5 | 6 | 3.5 | 2 | 0.5 | 2.5 | 21 | 19.5 | |||
| 30051 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Lê Quư Đôn | Lê Thị Mỹ Dung | Nữ | 17/07/1990 | H | Tốt | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 5 | 6 | 4 | 3.5 | 4.5 | 3 | 27.5 | 26 | |||
| 30052 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Chí Thanh | Lê Thị Thùy Dung | Nữ | 26/05/1990 | Đ | Khá | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 5 | 5 | 4.5 | 5 | 7 | 3.5 | 31.5 | 30 | TB | ||
| 30053 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Quang Trung | Mai Thị Dung | Nữ | 20/12/1990 | Đ | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 5.5 | 5.5 | 1.5 | 8 | 6 | 5 | 33.5 | 31.5 | TB | ||
| 30054 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Chí Thanh | Nguyễn Thị Ḥang Dung | Nữ | 9/5/1990 | Đ | Khá | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 5.5 | 5.5 | 4 | 5 | 6.5 | 5 | 33 | 31.5 | TB | ||
| 30055 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Huệ | Vơ Thị Ngọc Dung | Nữ | 20/09/1988 | Đ | Khá | Yếu | 0 | 2 | Kinh | 5 | 5.5 | 5 | 5.5 | 4.5 | 5 | 30.5 | 30.5 | TB | ||
| 30056 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Lê Quư Đôn | Lê Quốc Dũng | Nam | 21/12/1988 | Đ | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 6 | 4 | 4 | 5.5 | 6 | 3.5 | 31 | 29 | TB | ||
| 30057 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Trần Phú | Nguyễn Lê Bảo Duy | Nam | 5/9/1990 | H | TB | Yếu | 2 | 2 | Kinh | 2 | 7.5 | 4 | 4.5 | 3 | 4 | 27 | 25 | |||
| 30058 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Bĩnh Khiêm | Phạm Hoàng Duy | Nam | 12/1/1990 | H | Khá | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 4.5 | 3.5 | 3.5 | 6 | 4 | 4.5 | 27.5 | 26 | |||
| 30059 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Quang Trung | Trần Hoàng Duy | Nam | 6/5/1990 | H | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 3.5 | 6.5 | 3 | 5 | 4 | 3 | 27 | 25 | |||
| 30060 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Chí Thanh | Trần Thanh Duy | Nam | 27/07/1990 | Đ | TB | TB | 1.5 | 1 | Kinh | 4.5 | 5.5 | 4.5 | 4 | 4.5 | 6.5 | 31 | 29.5 | TB | ||
| 30061 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Quang Trung | Lê Duyến | Nam | 14/08/1989 | Đ | Tốt | TB | 2 | 1 | Kinh | 4.5 | 6 | 2.5 | 4.5 | 9 | 4 | 32.5 | 30.5 | TB | ||
| 30062 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Lê Quư Đôn | Cao Thị Thuỳ Dương | Nữ | 22/11/1990 | H | Tốt | TB | 1.5 | 2 | Kinh | 4.5 | 6 | 2.5 | 3.5 | 2.5 | 4.5 | 25 | 23.5 | |||
| 30063 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Trần Phú | Lê Thị Thuỳ Dương | Nữ | 8/8/1990 | H | Khá | Yếu | 2 | 2 | Kinh | 3 | 5 | 2.5 | 3.5 | 3 | 3.5 | 22.5 | 20.5 | |||
| 30064 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Huệ | Lê Văn Dương | Nam | 18/04/1989 | Đ | Khá | TB | 1.5 | 2 | Kinh | 3.5 | 5 | 4 | 7 | 4 | 6 | 31 | 29.5 | TB | ||
| 30065 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | THPT Nguyễn Chí Thanh | Ngô Hùynh Thùy Dương | Nữ | ||||||||||||||||||